Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 砖 - chuyên | 砖 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+4 nét) (đá)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30742

UTF-8: E7A096

UTF-32: 7816

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyun1

Định nghĩa tiếng Anh: tile, brick

Quan Thoại: zhuān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

chửu, trửu [ zhǒu ]

83F7, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Xem thêm:

識者
thức giả

Xem thêm:

修辭學
tu từ học
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bán lạc ngon