Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 砣

砣

Thông tin ký tự

Bộ: thạch ⽯(+5 nét) (đá)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30755

UTF-8: E7A0A3

UTF-32: 7823

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: to4

Định nghĩa tiếng Anh: a stone roller; a heavy stone, a weight, a plummet

Pinyin: tuó

Tiếng Nhật: タ ダ

Tiếng Nhật (Kun): ISHI

Tiếng Nhật (On): TA DA

Quan Thoại: tuó

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

支離
chi li

Xem thêm:

mang [ máng ]

94D3, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: đầu mũi nhọn

Xem thêm:

啤酒
bì tửu

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nữ Mạng