Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+5 nét) (đá)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30765

UTF-8: E7A0AD

UTF-32: 782D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bin1

Định nghĩa tiếng Anh: stone probe; pierce; counsel

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: biān

Tiếng Nhật: ヘン いしばり いましめ

Tiếng Nhật (Kun): ISHIBARI

Tiếng Nhật (On): HEN

Tiếng Hàn (Latinh): PHYEM

Quan Thoại: biān

Tiếng Việt: bàm bãm bâm bẫm biêm bìm bom bơm bờm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ è ]

82CA, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Xem thêm:

quần [ qún ]

88E0, tổng 13 nét, bộ y 衣 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cái quần để mặc ; 2. cái váy của phụ nữ

Quảng Cáo

ngôn ngữ ký hiệu