Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+5 nét) (đá)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30775

UTF-8: E7A0B7

UTF-32: 7837

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: san1

Định nghĩa tiếng Anh: arsenic (element 33, As)

Pinyin: shēn

Tiếng Nhật: シン

Tiếng Nhật (On): SHIN

Quan Thoại: shēn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

côn, noãn [ luǎn ]

5375, tổng 7 nét, bộ tiết 卩 (+5 nét)

Nghĩa: 1. quả trứng ; 2. hột dái

Xem thêm:

sàng [ chuáng ]

7240, tổng 8 nét, bộ tường 爿 (+4 nét)

Nghĩa: cái giường

Xem thêm:

sỉ [ ]

8ABA, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng