Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+5 nét) (đá)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30775

UTF-8: E7A0B7

UTF-32: 7837

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: san1

Định nghĩa tiếng Anh: arsenic (element 33, As)

Pinyin: shēn

Tiếng Nhật: シン

Tiếng Nhật (On): SHIN

Quan Thoại: shēn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bồ, bội, phụ [ ]

842F, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Xem thêm:

triết [ zhé ]

608A, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Nghĩa: 1. khôn, trí tuệ ; 2. triết học

Quảng Cáo

thực phẩm giá sỉ