
Thông tin ký tự
Bộ: thạch ⽯(+5 nét) (đá)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 30775
UTF-8: E7A0B7
UTF-32: 7837
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dạ hành - (夜行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Phật Thuyết Kinh A Di Đà (佛說阿彌陀經) | Thích Ca Mau Ni Phật