Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+5 nét) (đá)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30784

UTF-8: E7A180

UTF-32: 7840

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: co2

Định nghĩa tiếng Anh: foundation stone, plinth

Quan Thoại: chǔ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tang [ zāng ]

8D13, tổng 21 nét, bộ bối 貝 (+14 nét)

Nghĩa: 1. của ăn trộm ; 2. tang vật

Xem thêm:

phân [ ]

7FC2, tổng 10 nét, bộ vũ 羽 (+4 nét)

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nam Mạng