Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 巡迴

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khể, kê [ jī , qǐ ]

7A3D, tổng 15 nét, bộ hoà 禾 (+10 nét)

Nghĩa: lạy, dập đầu; 1. xem xét, suy xét ; 2. cãi cọ

Xem thêm:

trát [ zā , zhā , zhá ]

7D2E, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: chét, bó, buộc

Xem thêm:

giai, kiết [ jiē ]

7A2D, tổng 14 nét, bộ hoà 禾 (+9 nét)

Nghĩa: lõi cọng rơm

Quảng Cáo

truyện tranh trạng quỷnh