
Thông tin ký tự
Bộ: thạch ⽯(+6 nét) (đá)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 30789
UTF-8: E7A185
UTF-32: 7845
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng Mai kiều vãn diểu - (黃梅橋晚眺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du