Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 硅

硅

Thông tin ký tự

Bộ: thạch ⽯(+6 nét) (đá)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30789

UTF-8: E7A185

UTF-32: 7845

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai1

Định nghĩa tiếng Anh: silicon (element 14, Si)

Tiếng Hàn (Hangul): 규:0N

Pinyin: hè,guī

Tiếng Nhật: ケイ カク キャク やぶる

Tiếng Nhật (On): KEI KAKU KYAKU

Tiếng Hàn (Latinh): KYU

Quan Thoại: guī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

minh, mính, mịnh [ míng , mǐng ]

669D, tổng 14 nét, bộ nhật 日 (+10 nét)

Nghĩa: tối tăm

Xem thêm:

đồng [ tóng ]

6C03, tổng 16 nét, bộ mao 毛 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: đồng mông 氃氋)

Quảng Cáo

cửa kính hóc môn