Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+6 nét) (đá)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30793

UTF-8: E7A189

UTF-32: 7849

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leot6

Định nghĩa tiếng Anh: bones of a thin horse

Pinyin:

Tiếng Nhật: ロツ ロチ

Quan Thoại:

Âm thời Đường: luət

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hầu [ hóu ]

936D, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: 1. một loại tên đầu bằng kim loại ; 2. mũi tên

Xem thêm:

duệ, vệ [ wèi ]

8F4A, tổng 18 nét, bộ xa 車 (+11 nét)

Nghĩa: cái đầu trục xe

Xem thêm:

điêu [ diāo ]

5F6B, tổng 11 nét, bộ sam 彡 (+8 nét)

Nghĩa: tàn rạc, héo rụng

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò