Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 硉

硉

Thông tin ký tự

Bộ: thạch ⽯(+6 nét) (đá)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30793

UTF-8: E7A189

UTF-32: 7849

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leot6

Định nghĩa tiếng Anh: bones of a thin horse

Pinyin: lù

Tiếng Nhật: ロツ ロチ

Quan Thoại: lù

Âm thời Đường: luət

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

蠻夷
man di

Xem thêm:

sâm, sấm [ lín , qīn , sēn , shèn ]

6EF2, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: chảy, rỉ ra

Xem thêm:

畜生
súc sinh

Quảng Cáo

bánh tráng gỏi cuốn