Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sam (+8 nét) (lông tóc dài)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24427

UTF-8: E5BDAB

UTF-32: 5F6B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: diu1

Định nghĩa tiếng Anh: carve, decorate; emaciated

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: diāo

Tiếng Nhật: チョウ ほる

Tiếng Nhật (Kun): HORU

Tiếng Nhật (On): CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: diāo

Âm thời Đường: *deu

Tiếng Việt: điêu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trình [ chéng ]

7A0B, tổng 12 nét, bộ hoà 禾 (+7 nét)

Nghĩa: 1. đường đi, đoạn đường ; 2. đo, lường ; 3. trật tự

Quảng Cáo

tiếng ê đê