Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+6 nét) (đá)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30796

UTF-8: E7A18C

UTF-32: 784C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kaak3

Định nghĩa tiếng Anh: to have something hard press against the body and cause pain (such as a pebble in a shoe); a large stone on a mountain

Pinyin: luò,,

Tiếng Nhật: ラク レキ リャク

Tiếng Nhật (On): RAKU REKI RYAKU

Quan Thoại:

Tiếng Việt: ngắc

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

luy, luỵ, luỹ [ léi , lěi , lèi ]

7E8D, tổng 21 nét, bộ mịch 糸 (+15 nét)

Nghĩa: 1. xâu liền, nối liền ; 2. dây to ; 3. bắt giam; liên luỵ, dính líu

Xem thêm:

加速
gia tốc

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 10