Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+15 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 32397

UTF-8: E7BA8D

UTF-32: 7E8D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi4

Định nghĩa tiếng Anh: bind, wind about; link, join

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: léi,lěi,lèi

Tiếng Nhật: ルイ ライ つなぐ なわ かさねる

Tiếng Nhật (Kun): TSUZURU

Tiếng Nhật (On): RUI RAI

Tiếng Hàn (Latinh): LYU

Quan Thoại: léi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lận [ ]

8F65, tổng 26 nét, bộ xa 車 (+19 nét)

Xem thêm:

da, tà, từ [ shé , xié , xú , yá , yé , yú ]

90AA, tổng 6 nét, bộ ấp 邑 (+4 nét)

Nghĩa: không ngay thẳng, bất chính

Xem thêm:

姨父
di phụ

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng