Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 硚 - kiều | 硚 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+6 nét) (đá)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30810

UTF-8: E7A19A

UTF-32: 785A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kiu4

Định nghĩa tiếng Anh: place in Sichuan province

Quan Thoại: qiáo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cương [ jiāng ]

7913, tổng 18 nét, bộ thạch 石 (+13 nét)

Nghĩa: thềm

Xem thêm:

tưu [ zōu ]

9CB0, tổng 16 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Nghĩa: con cá tép

Xem thêm:

[ mèn ]

66AA, tổng 15 nét, bộ nhật 日 (+11 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nữ Mạng