Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+7 nét) (đá)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 30821

UTF-8: E7A1A5

UTF-32: 7865

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mong5

Pinyin: mǎng,bàng

Tiếng Nhật: ボウ モウ ホウ

Quan Thoại: mǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

duật [ yù ]

9079, tổng 15 nét, bộ sước 辵 (+12 nét)

Nghĩa: 1. noi theo, nối theo ; 2. cong queo

Xem thêm:

giới [ jiè ]

6212, tổng 7 nét, bộ qua 戈 (+3 nét)

Nghĩa: 1. phòng, tránh, cấm đoán ; 2. điều răn

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nam Mạng