Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+8 nét) (đá)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30845

UTF-8: E7A1BD

UTF-32: 787D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim1

Pinyin: yān,yǎn

Tiếng Nhật: エン

Quan Thoại: yān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

kháng [ hāng , kàng ]

7095, tổng 8 nét, bộ hoả 火 (+4 nét)

Nghĩa: 1. khô ráo ; 2. nướng, sấy ; 3. hé ra, mở ra

Xem thêm:

sam, tiệm [ shān , xiān ]

5F61, tổng 3 nét, bộ sam 彡 (+0 nét)

Nghĩa: lông dài

Quảng Cáo

hạt kê nếp vàng