Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 硽

硽

Thông tin ký tự

Bộ: thạch ⽯(+8 nét) (đá)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30845

UTF-8: E7A1BD

UTF-32: 787D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim1

Pinyin: yān,yǎn

Tiếng Nhật: エン

Quan Thoại: yān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khối [ kuāi , kuài ]

5757, tổng 7 nét, bộ thổ 土 (+4 nét)

Nghĩa: hòn, khối, đống

Xem thêm:

niết [ niè ]

81F2, tổng 16 nét, bộ tự 自 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: ngột niết 卼臲)

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nữ Mạng