Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 浙 - chiết | triết | 浙 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+7 nét) (nước)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 27993

UTF-8: E6B599

UTF-32: 6D59

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zit3

Định nghĩa tiếng Anh: Zhejiang province; river

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhè

Tiếng Nhật: セツ セチ セイ

Tiếng Nhật (Kun): YONAGERU

Tiếng Nhật (On): SETSU

Tiếng Hàn (Latinh): CEL

Quan Thoại: zhè

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

自利
tự lợi

Xem thêm:

trác [ zhuó ]

666B, tổng 12 nét, bộ nhật 日 (+8 nét)

Xem thêm:

[ ]

8EC2, tổng 19 nét, bộ thân 身 (+12 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân phú