Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+7 nét) (nước)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 27993

UTF-8: E6B599

UTF-32: 6D59

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zit3

Định nghĩa tiếng Anh: Zhejiang province; river

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhè

Tiếng Nhật: セツ セチ セイ

Tiếng Nhật (Kun): YONAGERU

Tiếng Nhật (On): SETSU

Tiếng Hàn (Latinh): CEL

Quan Thoại: zhè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hoan [ huān ]

6B53, tổng 15 nét, bộ khiếm 欠 (+11 nét)

Xem thêm:

ngoa [ é ]

8B4C, tổng 19 nét, bộ ngôn 言 (+12 nét)

Nghĩa: 1. làm bậy ; 2. sai, nhầm

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nữ Mạng