Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 浙

浙

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+7 nét) (nước)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 27993

UTF-8: E6B599

UTF-32: 6D59

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zit3

Định nghĩa tiếng Anh: Zhejiang province; river

Tiếng Hàn (Hangul): 절:0N

Pinyin: zhè

Tiếng Nhật: セツ セチ セイ

Tiếng Nhật (Kun): YONAGERU

Tiếng Nhật (On): SETSU

Tiếng Hàn (Latinh): CEL

Quan Thoại: zhè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

di, dĩ [ yí ]

7C03, tổng 17 nét, bộ trúc 竹 (+11 nét)

Nghĩa: buồng nhỏ trên gác, phòng sách

Xem thêm:

khích [ xì ]

9699, tổng 12 nét, bộ phụ 阜 (+10 nét)

Nghĩa: khe hở, khoảng

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính xingfa