Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 硾 - truỵ | 硾 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+9 nét) (đá)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30846

UTF-8: E7A1BE

UTF-32: 787E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi6

Định nghĩa tiếng Anh: weight

Pinyin: zhuì,duǒ

Tiếng Nhật: ツイ

Tiếng Nhật (Kun): TSUKU

Tiếng Nhật (On): TSUI ZUI DA

Quan Thoại: zhuì

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ninh [ níng ]

5680, tổng 17 nét, bộ khẩu 口 (+14 nét)

Nghĩa: (xem: đinh ninh 嚀,咛)

Xem thêm:

露點
lộ điểm

Xem thêm:

虛字
hư tự
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng