Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+8 nét) (đá)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30863

UTF-8: E7A28F

UTF-32: 788F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coek3

Định nghĩa tiếng Anh: coloured

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: què,

Tiếng Nhật: セキ シャク サク

Tiếng Nhật (Kun): TSUTSUSHIMU

Tiếng Nhật (On): SHAKU SAKU SEKI

Tiếng Hàn (Latinh): CAK

Quan Thoại: què

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

dao, diêu, thiêu [ tiāo ]

7967, tổng 10 nét, bộ kỳ 示 (+6 nét)

Nghĩa: nhà thờ để thần chủ đã lâu đời

Quảng Cáo

nhôm kính sài gòn