Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+8 nét) (đá)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30870

UTF-8: E7A296

UTF-32: 7896

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leon5

Pinyin: lǔn,lùn,lún

Tiếng Nhật: ロン リン

Quan Thoại: lǔn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

mạc [ mò ]

93CC, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: mạc da 鋣,铘)

Xem thêm:

đế [ dì ]

87AE, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: đế đông 蝀,蝀)

Xem thêm:

triện [ zhuàn ]

7451, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+9 nét)

Nghĩa: chạm trổ hoa văn

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nam Mạng