Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 娅 - á | 娅 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+6 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23045

UTF-8: E5A885

UTF-32: 5A05

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aa3

Định nghĩa tiếng Anh: mutual term of address used by sons-in-law; a brother-in-law

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

8A5C, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Xem thêm:

楚腰
sở yêu

Xem thêm:

不只
bất chỉ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

công ty sửa nhà