Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 娅

娅

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+6 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23045

UTF-8: E5A885

UTF-32: 5A05

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aa3

Định nghĩa tiếng Anh: mutual term of address used by sons-in-law; a brother-in-law

Quan Thoại: yà

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đàm [ ]

9153, tổng 11 nét, bộ dậu 酉 (+4 nét)

Xem thêm:

thu [ jiū ]

9B0F, tổng 19 nét, bộ tiêu 髟 (+9 nét)

Nghĩa: búi tóc

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nữ Mạng