Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 碛 - thích | 碛 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+8 nét) (đá)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30875

UTF-8: E7A29B

UTF-32: 789B

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik1

Định nghĩa tiếng Anh: sand and gravel

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

mai, mân, văn [ wén ]

73F3, tổng 11 nét, bộ ngọc 玉 (+7 nét)

Xem thêm:

原動力
nguyên động lực

Xem thêm:

原因
nguyên nhân
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tải sách