Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 碤 - | 碤 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+9 nét) (đá)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30884

UTF-8: E7A2A4

UTF-32: 78A4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing1

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yīng

Tiếng Nhật: エイ ヨウ

Tiếng Nhật (Kun): ISHI

Tiếng Nhật (On): EI YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YENG

Quan Thoại: yīng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thống [ tǒng ]

7D82, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Nghĩa: 1. mối tơ ; 2. dòng, hệ thống ; 3. thống trị

Xem thêm:

居正
cư chánh

Xem thêm:

uy [ wǎi , wēi ]

5D34, tổng 12 nét, bộ sơn 山 (+9 nét)

Nghĩa: cao ngất

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng