Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 碤

碤

Thông tin ký tự

Bộ: thạch ⽯(+9 nét) (đá)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30884

UTF-8: E7A2A4

UTF-32: 78A4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing1

Tiếng Hàn (Hangul): 영:1N

Pinyin: yīng

Tiếng Nhật: エイ ヨウ

Tiếng Nhật (Kun): ISHI

Tiếng Nhật (On): EI YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YENG

Quan Thoại: yīng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

冠蓋
quan cái

Xem thêm:

đài [ tái ]

70B2, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nam Mạng