Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+1 nét) (đá)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 30909

UTF-8: E7A2BD

UTF-32: 78BD

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gung1

Định nghĩa tiếng Anh: (a simplified form of ) sound of bumping or striking, arched bridge

Pinyin: gōng

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (On): KOU KU

Quan Thoại: gōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liêu, liệu [ liào , liú , liù ]

7FCF, tổng 11 nét, bộ vũ 羽 (+5 nét)

Xem thêm:

trì [ chí ]

7B8E, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nữ Mạng