Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+1 nét) (đá)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 30909

UTF-8: E7A2BD

UTF-32: 78BD

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gung1

Định nghĩa tiếng Anh: (a simplified form of ) sound of bumping or striking, arched bridge

Pinyin: gōng

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (On): KOU KU

Quan Thoại: gōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

giao, giảo [ jiāo , jiǎo ]

4F7C, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đẹp, quyến rũ, duyên dáng ; 2. nổi bật

Quảng Cáo

làm chả giò