Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 碾

碾

Thông tin ký tự

Bộ: thạch ⽯(+1 nét) (đá)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 30910

UTF-8: E7A2BE

UTF-32: 78BE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nin5

Định nghĩa tiếng Anh: roller, crush; roll

Tiếng Hàn (Hangul): 년:1N

Pinyin: niǎn

Tiếng Nhật: テン デン ネン うす ひく

Tiếng Nhật (Kun): USU HIKU

Tiếng Nhật (On): TEN DEN

Tiếng Hàn (Latinh): NYEN

Quan Thoại: niǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

驕奢
kiêu xa

Xem thêm:

kì, kỉ, kỷ [ jī , jǐ , qí ]

866E, tổng 8 nét, bộ trùng 虫 (+2 nét)

Nghĩa: 1. con rận con ; 2. con đỉa

Xem thêm:

yêu, yếu [ yāo , yǎo , yào ]

8981, tổng 9 nét, bộ á 襾 (+3 nét)

Nghĩa: đòi hỏi; quan trọng, nhất định phải

Quảng Cáo

cửa kính quận 3