Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 碾 - chiển | niển | niễn | triển | 碾 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+1 nét) (đá)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 30910

UTF-8: E7A2BE

UTF-32: 78BE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nin5

Định nghĩa tiếng Anh: roller, crush; roll

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: niǎn

Tiếng Nhật: テン デン ネン うす ひく

Tiếng Nhật (Kun): USU HIKU

Tiếng Nhật (On): TEN DEN

Tiếng Hàn (Latinh): NYEN

Quan Thoại: niǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

quyết [ jué ]

8E77, tổng 19 nét, bộ túc 足 (+12 nét)

Xem thêm:

萆薢
tỳ giải

Xem thêm:

主名
chủ danh
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dân tộc jrai