Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 磕頭
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hiến [ xiàn ]

61B2, tổng 16 nét, bộ tâm 心 (+12 nét)

Nghĩa: 1. pháp luật, hiến pháp ; 2. quan trên

Xem thêm:

phong [ fēng ]

882D, tổng 22 nét, bộ trùng 虫 (+16 nét)

Nghĩa: 1. con ong ; 2. đông, nhiều

Xem thêm:

miên [ ]

6AB0, tổng 18 nét, bộ mộc 木 (+14 nét)

Quảng Cáo

tu vi