Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 磨 - ma | má | 磨 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+11 nét) (đá)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 30952

UTF-8: E7A3A8

UTF-32: 78E8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mo4

Định nghĩa tiếng Anh: grind; polish; rub; wear out; a millstone

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: みがく

Tiếng Nhật (Kun): MIGAKU

Tiếng Nhật (On): MA

Tiếng Hàn (Latinh): MA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *mɑ

Tiếng Việt: mài

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

括號
quát hiệu

Xem thêm:

[ ]

7D26, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Xem thêm:

糟粕
tao phách
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

English Vietnamese