Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 礀

礀

Thông tin ký tự

Bộ: thạch ⽯(+12 nét) (đá)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 30976

UTF-8: E7A480

UTF-32: 7900

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaan3

Tiếng Nhật: カン ケン

Tiếng Nhật (Kun): TANI

Tiếng Nhật (On): KAN KEN

Quan Thoại: jiàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bàn [ pán ]

5ABB, tổng 13 nét, bộ nữ 女 (+10 nét)

Xem thêm:

cược [ jué , xué ]

5671, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 (+13 nét)

Nghĩa: cười to

Xem thêm:

[ ]

59A1, tổng 7 nét, bộ nữ 女 (+4 nét)

Quảng Cáo

tiếng jrai