Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+12 nét) (đá)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 30976

UTF-8: E7A480

UTF-32: 7900

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaan3

Tiếng Nhật: カン ケン

Tiếng Nhật (Kun): TANI

Tiếng Nhật (On): KAN KEN

Quan Thoại: jiàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tê, tư [ sī , xī ]

5636, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Nghĩa: kêu lên, hí (ngựa)

Xem thêm:

ngu, ngung, ngẫu, ngụ [ ǒu , yú , yù ]

79BA, tổng 9 nét, bộ nhụ 禸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đất Ngu ; 2. vùng đất 10 dặm bằng 1 ngu

Xem thêm:

tặc [ ]

8808, tổng 19 nét, bộ trùng 虫 (+13 nét)

Quảng Cáo

Vietnamese Sign Language Dictionary