Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+14 nét) (đá)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 30999

UTF-8: E7A497

UTF-32: 7917

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pan1

Tiếng Nhật: ヒン

Quan Thoại: pīn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoạch [ huò , yuē ]

77F1, tổng 18 nét, bộ thỉ 矢 (+13 nét)

Nghĩa: khuôn phép, thước đo, tiêu chuẩn

Xem thêm:

cối [ guì , huì , kuài ]

6A9C, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Nghĩa: 1. cây cối (một loài thông) ; 2. nước cối

Xem thêm:

姿態
tư thái

Quảng Cáo

kho sách