Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 矱 - hoạch | 矱 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thỉ (+14 nét) (cây tên, mũi tên)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 30705

UTF-8: E79FB1

UTF-32: 77F1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wok6

Định nghĩa tiếng Anh: measure, standard, criterion

Pinyin: yuē

Tiếng Nhật: ワク

Tiếng Nhật (Kun): MONOSASHI

Tiếng Nhật (On): WAKU

Quan Thoại: yuē

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

佾生
dật sinh

Xem thêm:

nhi, năng [ ér , néng ]

800C, tổng 6 nét, bộ nhi 而 (+0 nét)

Nghĩa: 1. và, rồi ; 2. thế mà ; 3. lông má

Xem thêm:

nậu [ nòu ]

9392, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nam Mạng