Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 礥 - hiền | 礥 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+15 nét) (đá)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 31013

UTF-8: E7A4A5

UTF-32: 7925

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin4

Pinyin: xián,xín

Tiếng Nhật: キン ギン ケン ゲン

Tiếng Nhật (Kun): MUTSUKASHII

Tiếng Nhật (On): KIN GIN KEN GEN

Quan Thoại: xián

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

生財
sinh tài

Xem thêm:

chỉ, để [ dǐ , zhǐ ]

7825, tổng 10 nét, bộ thạch 石 (+5 nét)

Nghĩa: 1. hòn đá mài ; 2. dùi mài

Xem thêm:

察察
sát sát
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

Xem tử vi