Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+16 nét) (đá)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 31024

UTF-8: E7A4B0

UTF-32: 7930

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lik6

Pinyin:

Tiếng Nhật: レキ リャク

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

8873, tổng 9 nét, bộ y 衣 (+4 nét)

Xem thêm:

[ ]

6C4C, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Xem thêm:

thang [ tāng , táng ]

93DC, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Nghĩa: 1. tiếng trống thùng thùng ; 2. cái chiêng nhỏ

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Canh Tý 1960 Nữ Mạng