Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+2 nét) (đá)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 31033

UTF-8: E7A4B9

UTF-32: 7939

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaam4

Pinyin: yán,yǎn

Tiếng Nhật: ガン ゲン

Quan Thoại: yán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

618C, tổng 16 nét, bộ tâm 心 (+12 nét)

Xem thêm:

野陋
dã lậu

Quảng Cáo

sỉ bánh ram