
Thông tin ký tự
Bộ: thị, kỳ ⽰(+5 nét) (chỉ thị; thần đất)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 31071
UTF-8: E7A59F
UTF-32: 795F
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mạnh Tử từ cổ liễu - (孟子祠古柳) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tây Hà dịch - (西河驛) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thái Bình thành hạ văn xuy địch - (太平城下聞吹笛) | Nguyễn Du