Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ (+5 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 31071

UTF-8: E7A59F

UTF-32: 795F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi6

Định nghĩa tiếng Anh: evil spirit; evil influence

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: suì

Tiếng Nhật: スイ シュツ シュチ たたり たたる

Tiếng Nhật (Kun): TATARI TATARU

Tiếng Nhật (On): SUI

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: suì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hử [ ]

6C7B, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Quảng Cáo

tiếng anh tiếng việt