
Thông tin ký tự
Bộ: thị, kỳ ⽰(+7 nét) (chỉ thị; thần đất)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 31089
UTF-8: E7A5B1
UTF-32: 7971
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Vacchagotta - (Vacchagotta-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đào Hoa dịch đạo trung kỳ 2 - (桃花驛道中其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Uẩn - (Khandha-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: