
Thông tin ký tự
Bộ: thị, kỳ ⽰(+1 nét) (chỉ thị; thần đất)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 31132
UTF-8: E7A69C
UTF-32: 799C
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Pháp Bảo Đàn Kinh - (法寶壇經) | Huệ NăngXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ninh Minh giang chu hành - (寧明江舟行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương mười pháp - (Dasakanipāta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: