Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 禟 - | 禟 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ (+1 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31135

UTF-8: E7A69F

UTF-32: 799F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tong4

Pinyin: táng

Tiếng Nhật: トウ ドウ

Quan Thoại: táng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đấu [ dòu ]

9B2A, tổng 20 nét, bộ đấu 鬥 (+10 nét)

Nghĩa: tranh đấu

Xem thêm:

qua, quai [ guā , wō ]

9A27, tổng 18 nét, bộ mã 馬 (+8 nét)

Nghĩa: con ngựa mình vàng mõm đen

Xem thêm:

禦史臺
ngự sử đài
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hat oc cho