Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ (+1 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31135

UTF-8: E7A69F

UTF-32: 799F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tong4

Pinyin: táng

Tiếng Nhật: トウ ドウ

Quan Thoại: táng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

浠水
hy thuỷ

Xem thêm:

phong [ fēng ]

8C50, tổng 18 nét, bộ đậu 豆 (+11 nét)

Nghĩa: 1. đầy ; 2. thịnh ; 3. được mùa ; 4. đẹp

Xem thêm:

yểu [ yǎo ]

7711, tổng 10 nét, bộ mục 目 (+5 nét)

Mời xem:

Kỷ Sửu 1949 Nam Mạng