Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 禤 - | 禤 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ (+11 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 31140

UTF-8: E7A6A4

UTF-32: 79A4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hyun1

Định nghĩa tiếng Anh: surname Xuan

Pinyin: xuān

Tiếng Nhật: ケン

Quan Thoại: xuān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

manh, mông, mặng, mộng [ méng , měng ]

61F5, tổng 18 nét, bộ tâm 心 (+15 nét)

Nghĩa: 1. ngu muội ; 2. hồ đồ

Xem thêm:

溫水
ôn thuỷ

Xem thêm:

八度
bát độ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng đặc sản