Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 禤

禤

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ ⽰(+11 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 31140

UTF-8: E7A6A4

UTF-32: 79A4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hyun1

Định nghĩa tiếng Anh: surname Xuan

Pinyin: xuān

Tiếng Nhật: ケン

Quan Thoại: xuān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bí [ bì ]

8BD0, tổng 7 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Nghĩa: 1. vẹo, lệch 2. biện luận ; 3. nịnh nọt

Xem thêm:

lân [ ]

53B8, tổng 4 nét, bộ khư 厶 (+2 nét)

Xem thêm:

bính, băng [ bèng ]

8E66, tổng 18 nét, bộ túc 足 (+11 nét)

Nghĩa: 1. nhảy lên ; 2. nảy ra, phát sinh ra

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh