Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ (+11 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 31142

UTF-8: E7A6A6

UTF-32: 79A6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu6

Định nghĩa tiếng Anh: defend, resist, hold out against

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ギョ ふせぐ

Tiếng Nhật (Kun): FUSEGU

Tiếng Nhật (On): GYO GO

Tiếng Hàn (Latinh): E

Quan Thoại:

Âm thời Đường: ngiǔ

Tiếng Việt: ngừa

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tích [ qiǎo , què , tuō , xì ]

8203, tổng 12 nét, bộ cữu 臼 (+6 nét)

Nghĩa: giày 2 lần đế

Quảng Cáo

đậu phộng ngon