Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 禳

禳

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ ⽰(+17 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 31155

UTF-8: E7A6B3

UTF-32: 79B3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng4

Định nghĩa tiếng Anh: pray or sacrifice, exorcise

Tiếng Hàn (Hangul): 양:0N

Pinyin: ráng

Tiếng Nhật: ジョウ ニョウ はらう

Tiếng Nhật (Kun): HARAU

Tiếng Nhật (On): JOU

Tiếng Hàn (Latinh): YANG

Quan Thoại: ráng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trấn Nam Quan - (鎮南關) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

diễm, liễm [ ]

704E, tổng 26 nét, bộ thuỷ 水 (+23 nét)

Xem thêm:

tiêu [ xiāo ]

8427, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. trong ; 2. hiu hiu (gió thổi) ; 3. thê lương, buồn não

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nam Mạng