Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 秂

秂

Thông tin ký tự

Bộ: hòa ⽲(+2 nét) (lúa)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 31170

UTF-8: E7A782

UTF-32: 79C2

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/4/2025

Pinyin: rén

Tiếng Nhật: ジン ニン

Tiếng Nhật (On): JIN NIN

Quan Thoại: rén

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quắc [ ]

852E, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Xem thêm:

聯句
liên cú

Quảng Cáo

app đánh vần