Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+4 86 nét) (lúa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 31180

UTF-8: E7A78C

UTF-32: 79CC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau1

Định nghĩa tiếng Anh: (same as ) autumn, fall; year

Tiếng Nhật: シュウ シュ あき とき

Quan Thoại: qiū

Âm thời Đường: *tsiou

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

畫師
hoạ sư

Xem thêm:

triền [ ]

913D, tổng 17 nét, bộ ấp 邑 (+15 nét)

Quảng Cáo

bán hạt kê