
Thông tin ký tự
Bộ: hòa ⽲(+4 86 nét) (lúa)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 31180
UTF-8: E7A78C
UTF-32: 79CC
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tặng nhân - (贈人) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độ Hoài hữu cảm Văn thừa tướng - (渡淮有感文丞將) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 33: Phật Bất Tư Nghì - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: