Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 种

种

Thông tin ký tự

Bộ: hòa ⽲(+4 nét) (lúa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 31181

UTF-8: E7A78D

UTF-32: 79CD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung2

Định nghĩa tiếng Anh: seed; race, breed; to plant

Pinyin: chóng,zhǒng,zhòng

Tiếng Nhật: チュウ ジュ

Tiếng Nhật (Kun): OSANAI

Tiếng Nhật (On): CHUU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWUNG

Quan Thoại: zhǒng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

không, khống, khổng [ kōng , kǒng , kòng ]

7A7A, tổng 8 nét, bộ huyệt 穴 (+3 nét)

Nghĩa: 1. trống rỗng ; 2. không gian; 1. bỏ trống ; 2. khoảng trống

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính