Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 陣

陣

Thông tin ký tự

Bộ: phụ ⾩(+7 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 38499

UTF-8: E999A3

UTF-32: 9663

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zan6

Định nghĩa tiếng Anh: column, row or file of troops

Tiếng Hàn (Hangul): 진:0E

Pinyin: zhèn

Tiếng Nhật: ジン チン

Tiếng Nhật (Kun): JINDATE IKUSA

Tiếng Nhật (On): JIN CHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CIN

Quan Thoại: zhèn

Âm thời Đường: *djhìn

Tiếng Việt: trận

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

8E8E, tổng 21 nét, bộ túc 足 (+14 nét)

Xem thêm:

hi, hy [ xī ]

66E6, tổng 20 nét, bộ nhật 日 (+16 nét)

Nghĩa: ánh sáng mặt trời

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nữ Mạng