Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+7 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 38499

UTF-8: E999A3

UTF-32: 9663

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zan6

Định nghĩa tiếng Anh: column, row or file of troops

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhèn

Tiếng Nhật: ジン チン

Tiếng Nhật (Kun): JINDATE IKUSA

Tiếng Nhật (On): JIN CHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CIN

Quan Thoại: zhèn

Âm thời Đường: *djhìn

Tiếng Việt: trận

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tật [ jí ]

75BE, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 (+5 nét)

Nghĩa: bệnh tật

Xem thêm:

gia, già [ jiā ]

8DCF, tổng 12 nét, bộ túc 足 (+5 nét)

Nghĩa: ngồi bắt chéo chân

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nam Mạng