Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 科 - khoa | 科 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+4 nét) (lúa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 31185

UTF-8: E7A791

UTF-32: 79D1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fo1

Định nghĩa tiếng Anh: section, department, science

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: しな とが

Tiếng Nhật (Kun): SHINA TOGA

Tiếng Nhật (On): KA

Tiếng Hàn (Latinh): KWA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: kuɑ

Tiếng Việt: khoa

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cuồng [ jué , kuáng ]

72C2, tổng 7 nét, bộ khuyển 犬 (+4 nét)

Nghĩa: điên cuồng

Xem thêm:

梐枑
bệ hộ

Xem thêm:

toản [ zàn ]

74D2, tổng 20 nét, bộ ngọc 玉 (+16 nét)

Nghĩa: cái cốc để tưới rượu xuống đất khi tế

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

vỏ ram