Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+4 nét) (lúa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 31185

UTF-8: E7A791

UTF-32: 79D1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fo1

Định nghĩa tiếng Anh: section, department, science

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: しな とが

Tiếng Nhật (Kun): SHINA TOGA

Tiếng Nhật (On): KA

Tiếng Hàn (Latinh): KWA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: kuɑ

Tiếng Việt: khoa

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sở [ chǔ ]

7840, tổng 10 nét, bộ thạch 石 (+5 nét)

Nghĩa: đá tảng

Xem thêm:

顢頇
man han

Quảng Cáo

bán hạt mè