
Thông tin ký tự
Bộ: hòa ⽲(+5 nét) (lúa)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 31208
UTF-8: E7A7A8
UTF-32: 79E8
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tiểu không - (Cùlasunnata sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hàn Tín giảng binh xứ - (韓信講兵處) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Jàliya - (Jàliya sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật