Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+5 nét) (lúa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 31209

UTF-8: E7A7A9

UTF-32: 79E9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dit6

Định nghĩa tiếng Anh: order; orderly; salary; decade

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhì

Tiếng Nhật: チツ テチ イツ テツ ジチ イチ

Tiếng Nhật (Kun): TSUIDE FUCHI

Tiếng Nhật (On): CHITSU

Tiếng Hàn (Latinh): CIL

Quan Thoại: zhì

Âm thời Đường: djhit

Tiếng Việt: trật

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

di [ yí , yǐ ]

6818, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: cây đường lệ (một loại cây trong truyền thuyết)

Xem thêm:

新生
tân sinh

Quảng Cáo

dân tộc jrai