Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 迍 - truân | 迍 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+4 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 36813

UTF-8: E8BF8D

UTF-32: 8FCD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon1

Định nghĩa tiếng Anh: falter, hesitate

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhūn

Tiếng Nhật: チュン トン ドン たちもとおる

Tiếng Nhật (On): CHUN TON DON

Tiếng Hàn (Latinh): TWUN

Quan Thoại: zhūn

Âm thời Đường: djuin

Tiếng Việt: dọn đon đón đọn đốn trốn truân

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

瓊樓玉宇
quỳnh lâu ngọc vũ

Xem thêm:

hoả [ huǒ ]

94AC, tổng 9 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Nghĩa: nguyên tố honmi, Ho

Xem thêm:

佛戒
phật giới
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

Vietnamese Dictionary