Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 獹

獹

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển ⽝(+16 nét) (con chó)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 29561

UTF-8: E78DB9

UTF-32: 7379

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou4

Định nghĩa tiếng Anh: a hound

Pinyin: lú

Tiếng Nhật: ロ ル

Tiếng Nhật (Kun): INU

Tiếng Nhật (On): RO RU

Quan Thoại: lú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tôn [ sūn ]

640E, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: môn tôn 捫搎)

Xem thêm:

ngao [ áo , ào ]

93CA, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: vỉ nướng, lò sấy