Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+6 nét) (lúa)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31225

UTF-8: E7A7B9

UTF-32: 79F9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jam5

Pinyin: rěn

Tiếng Nhật: ジン ニン

Quan Thoại: rěn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biện Giả - (辯賈) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sở vọng - (楚望) | Nguyễn Du

Xem thêm:

liên [ lián ]

5652, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Xem thêm:

羅羅
la la

Xem thêm:

vĩ, vị [ wěi ]

7DEF, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. sợi ngang ; 2. vĩ tuyến

Quảng Cáo

dịch tiếng ê đê