Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+7 nét) (lúa)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31233

UTF-8: E7A881

UTF-32: 7A01

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gou2

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại: gǎo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5D7A, tổng 14 nét, bộ sơn 山 (+11 nét)

Xem thêm:

lang, lãng [ láng , làng ]

7405, tổng 11 nét, bộ ngọc 玉 (+7 nét)

Nghĩa: 1. (một loại đá giống như ngọc) ; 2. tiếng kim loại chạm nhau loảng xoảng, tiếng lanh lảnh ; 3. trong sạch, thuần khiết ; 4. họ Lang

Xem thêm:

hốt [ hū ]

6612, tổng 8 nét, bộ nhật 日 (+4 nét)

Nghĩa: lúc trời chưa rạng sáng

Quảng Cáo

ngôn ngữ ký hiệu