
Thông tin ký tự
Bộ: hòa ⽲(+7 nét) (lúa)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 31239
UTF-8: E7A887
UTF-32: 7A07
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngũ nguyệt quan cạnh độ - (五月觀競渡) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chuyện Tiền Thân Đức Phật (I) - (Jātaka) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Giáo thọ Thi-ca-la-việt - (Sigàlovàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật